Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Knit: (v) đan; (n) sản phẩm đan
Machine: (n) máy móc
Yarn: (n) sợi chỉ
Measure: (v) đo; (n) phép đo, kích thước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Knit: (v) đan; (n) sản phẩm đan
Machine: (n) máy móc
Yarn: (n) sợi chỉ
Measure: (v) đo; (n) phép đo, kích thước
Luyện tập thêm về bài học này: