Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Toxin: (n) độc tố
Fabric: (n) vải
Dye: (v) nhuộm; (n) thuốc nhuộm
Sample: (n) mẫu hàng, mẫu thử; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Certification: (n) chứng nhận
Toxin: (n) độc tố
Fabric: (n) vải
Dye: (v) nhuộm; (n) thuốc nhuộm
Sample: (n) mẫu hàng, mẫu thử; (v) lấy mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: