Từ Vựng:
Lead time: (n) thời gian chuẩn bị sản xuất
Inventory: (n) hàng tồn kho
Supplier: (n) nhà cung cấp
Shift: (n) ca làm việc
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Lead time: (n) thời gian chuẩn bị sản xuất
Inventory: (n) hàng tồn kho
Supplier: (n) nhà cung cấp
Shift: (n) ca làm việc
Deadline: (n) hạn chót
Luyện tập thêm về bài học này: