Từ Vựng:
Loom: (n) khung dệt
Trial: (n) thử nghiệm
Production: (n) sản xuất
Maintenance: (n) bảo trì
Defect: (n) khuyết tật, lỗi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Loom: (n) khung dệt
Trial: (n) thử nghiệm
Production: (n) sản xuất
Maintenance: (n) bảo trì
Defect: (n) khuyết tật, lỗi
Luyện tập thêm về bài học này: