Từ Vựng:
Submission: (n) sự nộp hồ sơ; tài liệu nộp
Classification: (n) sự phân loại
Biocompatibility: (n) tính tương thích sinh học
Technical file: (n) hồ sơ kỹ thuật
Regulatory: (adj) thuộc về quy định, quản lý
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Submission: (n) sự nộp hồ sơ; tài liệu nộp
Classification: (n) sự phân loại
Biocompatibility: (n) tính tương thích sinh học
Technical file: (n) hồ sơ kỹ thuật
Regulatory: (adj) thuộc về quy định, quản lý
Luyện tập thêm về bài học này: