Từ Vựng:
Restriction: (n) sự hạn chế
Hazardous: (adj) nguy hiểm
Substance: (n) chất
Compliance: (n) sự tuân thủ
Certification: (n) chứng nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Restriction: (n) sự hạn chế
Hazardous: (adj) nguy hiểm
Substance: (n) chất
Compliance: (n) sự tuân thủ
Certification: (n) chứng nhận
Luyện tập thêm về bài học này: