Từ Vựng:
Dyeing: (n) quá trình nhuộm
Process: (n) quy trình
Pollution: (n) ô nhiễm
Environment: (n) môi trường
Resource: (n) nguồn tài nguyên
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dyeing: (n) quá trình nhuộm
Process: (n) quy trình
Pollution: (n) ô nhiễm
Environment: (n) môi trường
Resource: (n) nguồn tài nguyên
Luyện tập thêm về bài học này: