Từ Vựng:
Twist: (n) sự xoắn; (v) xoắn
Yarn: (n) sợi chỉ
Durable: (adj) bền, lâu bền
Stretchy: (adj) co giãn
Machine: (n) máy móc, máy thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Twist: (n) sự xoắn; (v) xoắn
Yarn: (n) sợi chỉ
Durable: (adj) bền, lâu bền
Stretchy: (adj) co giãn
Machine: (n) máy móc, máy thiết bị
Luyện tập thêm về bài học này: