Từ Vựng:
Warp: (n) sợi chạy dọc; (v) làm cong, làm biến dạng
Sizing: (n) quá trình phủ keo lên sợi để tăng độ bền
Weaving: (n) dệt
Delicate: (adj) mỏng manh, dễ hỏng
Stress: (n) ứng suất, lực căng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Warp: (n) sợi chạy dọc; (v) làm cong, làm biến dạng
Sizing: (n) quá trình phủ keo lên sợi để tăng độ bền
Weaving: (n) dệt
Delicate: (adj) mỏng manh, dễ hỏng
Stress: (n) ứng suất, lực căng
Luyện tập thêm về bài học này: