Từ Vựng:
Empire: (n) đế chế
Invasion: (n) cuộc xâm lược
Barbarian: (n) người man rợ
Byzantine: (adj) thuộc về đế chế Byzantine
Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Empire: (n) đế chế
Invasion: (n) cuộc xâm lược
Barbarian: (n) người man rợ
Byzantine: (adj) thuộc về đế chế Byzantine
Conflict: (n) xung đột, mâu thuẫn
Luyện tập thêm về bài học này: