Từ Vựng:
Energy: (n) năng lượng
Rest: (v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi
Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ
Comfortable: (adj) thoải mái
Tired: (adj) mệt mỏi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Energy: (n) năng lượng
Rest: (v) nghỉ ngơi; (n) sự nghỉ ngơi
Assist: (v) hỗ trợ, giúp đỡ
Comfortable: (adj) thoải mái
Tired: (adj) mệt mỏi
Luyện tập thêm về bài học này: