Từ Vựng:
Dietary: (adj) liên quan đến chế độ ăn uống
Intolerant: (adj) không dung nạp (thức ăn)
Ingredients: (n) thành phần (thức ăn)
Soft: (adj) mềm
Desserts: (n) món tráng miệng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dietary: (adj) liên quan đến chế độ ăn uống
Intolerant: (adj) không dung nạp (thức ăn)
Ingredients: (n) thành phần (thức ăn)
Soft: (adj) mềm
Desserts: (n) món tráng miệng
Luyện tập thêm về bài học này: