Từ Vựng:
Dress code: (n) quy định về trang phục
Shoulders: (n) vai
Sleeveless: (adj) không có tay áo
Scarf: (n) khăn quàng cổ
Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Dress code: (n) quy định về trang phục
Shoulders: (n) vai
Sleeveless: (adj) không có tay áo
Scarf: (n) khăn quàng cổ
Respect: (v) tôn trọng; (n) sự tôn trọng
Luyện tập thêm về bài học này: