Từ Vựng:
Etiquette: (n) nghi thức
Host: (n) người dẫn chương trình, chủ nhà; (v) tổ chức, dẫn dắt
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Toast: (n) lời chúc mừng; (v) nâng cốc chúc mừng
Polite: (adj) lịch sự, lễ phép
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Etiquette: (n) nghi thức
Host: (n) người dẫn chương trình, chủ nhà; (v) tổ chức, dẫn dắt
Respect: (n) sự tôn trọng; (v) tôn trọng
Toast: (n) lời chúc mừng; (v) nâng cốc chúc mừng
Polite: (adj) lịch sự, lễ phép
Luyện tập thêm về bài học này: