Flashcards và Quiz Từ Vựng: Liên Hệ Khẩn Cấp Và Quy Trình Cứu Hộ – Medium Level

Emergency
(n) tình huống khẩn cấp
Rescue
(v) cứu hộ; (n) sự cứu hộ
Whistle
(n) còi
Battery
(n) pin
Check-in
(v) làm thủ tục nhận phòng; (n) việc làm thủ tục nhận phòng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Emergency
Rescue
Whistle
Battery
Check-in
(v) làm thủ tục nhận phòng; (n) việc làm thủ tục nhận phòng
(n) còi
(v) cứu hộ; (n) sự cứu hộ
(n) tình huống khẩn cấp
(n) pin

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Emergency” mean?
4. What does “Rescue” mean?
5. What does “Whistle” mean?
6. What does “Battery” mean?
7. What does “Check-in” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: