Từ Vựng:
Interpreter: (n) phiên dịch viên
Communication: (n) sự giao tiếp
Language: (n) ngôn ngữ
Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) bệnh nhân
Treatment: (n) sự điều trị, cách đối xử
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Interpreter: (n) phiên dịch viên
Communication: (n) sự giao tiếp
Language: (n) ngôn ngữ
Patient: (adj) kiên nhẫn; (n) bệnh nhân
Treatment: (n) sự điều trị, cách đối xử
Luyện tập thêm về bài học này: