Từ Vựng:
Ceremony: (n) nghi lễ
Ancestor: (n) tổ tiên
Elder: (n) người lớn tuổi, trưởng lão
Symbol: (n) biểu tượng
Celebrate: (v) tổ chức, kỷ niệm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Ceremony: (n) nghi lễ
Ancestor: (n) tổ tiên
Elder: (n) người lớn tuổi, trưởng lão
Symbol: (n) biểu tượng
Celebrate: (v) tổ chức, kỷ niệm
Luyện tập thêm về bài học này: