Từ Vựng:
Indigenous: (adj) bản địa
Ecosystem: (n) hệ sinh thái
Pollinate: (v) thụ phấn
Shelter: (n) nơi trú ẩn; (v) che chở
Seed: (n) hạt giống; (v) gieo hạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Indigenous: (adj) bản địa
Ecosystem: (n) hệ sinh thái
Pollinate: (v) thụ phấn
Shelter: (n) nơi trú ẩn; (v) che chở
Seed: (n) hạt giống; (v) gieo hạt
Luyện tập thêm về bài học này: