Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thay Đổi Lịch Làm Việc Của Hướng Dẫn Viên – Medium Level

Availability
(n) sự có sẵn, khả năng phục vụ
Replacement
(n) sự thay thế
Briefed
(v) đã được thông báo, đã được hướng dẫn ngắn gọn
Schedule
(n) lịch trình; (v) lên lịch
Inform
(v) thông báo, báo cho biết

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Availability
Replacement
Briefed
Schedule
Inform
(v) đã được thông báo, đã được hướng dẫn ngắn gọn
(n) lịch trình; (v) lên lịch
(n) sự thay thế
(v) thông báo, báo cho biết
(n) sự có sẵn, khả năng phục vụ

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Availability” mean?
4. What does “Replacement” mean?
5. What does “Briefed” mean?
6. What does “Schedule” mean?
7. What does “Inform” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: