Từ Vựng:
Busy: (adj) bận rộn
Group: (n) nhóm
Count: (v) đếm; (n) sự đếm
Safe: (adj) an toàn
Bright: (adj) sáng, thông minh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Busy: (adj) bận rộn
Group: (n) nhóm
Count: (v) đếm; (n) sự đếm
Safe: (adj) an toàn
Bright: (adj) sáng, thông minh
Luyện tập thêm về bài học này: