Từ Vựng:
Belongings: (n) đồ đạc cá nhân
Tour: (n) chuyến tham quan; (v) dẫn tour
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Museum: (n) bảo tàng
Lost and found: (n) phòng giữ đồ thất lạc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Belongings: (n) đồ đạc cá nhân
Tour: (n) chuyến tham quan; (v) dẫn tour
Report: (v) báo cáo; (n) bản báo cáo
Museum: (n) bảo tàng
Lost and found: (n) phòng giữ đồ thất lạc
Luyện tập thêm về bài học này: