Flashcards và Quiz Từ Vựng: Nhóm Tour Ban Đêm: Kết Thúc Trễ Và Phương Tiện Di Chuyển – Advanced Level

Arranged
(adj) đã được sắp xếp, đã được bố trí
Schedule
(n) lịch trình
Hotline
(n) đường dây nóng
Entrance
(n) lối vào, cổng vào
Parking
(n) bãi đỗ xe

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Arranged
Schedule
Hotline
Entrance
Parking
(n) đường dây nóng
(n) bãi đỗ xe
(adj) đã được sắp xếp, đã được bố trí
(n) lịch trình
(n) lối vào, cổng vào

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Arranged” mean?
4. What does “Schedule” mean?
5. What does “Hotline” mean?
6. What does “Entrance” mean?
7. What does “Parking” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: