Từ Vựng:
Unhappy: (adj) không hài lòng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Relaxed: (adj) thư giãn
Booking: (n) sự đặt chỗ
Offer: (v) cung cấp; (n) lời đề nghị
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Unhappy: (adj) không hài lòng
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Relaxed: (adj) thư giãn
Booking: (n) sự đặt chỗ
Offer: (v) cung cấp; (n) lời đề nghị
Luyện tập thêm về bài học này: