Từ Vựng:
Flash: (n) đèn flash
Tripod: (n) chân máy
Monument: (n) tượng đài
Recording: (n) bản ghi âm
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flash: (n) đèn flash
Tripod: (n) chân máy
Monument: (n) tượng đài
Recording: (n) bản ghi âm
Damage: (n) thiệt hại; (v) làm hư hại
Luyện tập thêm về bài học này: