Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình
Theater: (n) nhà hát
Gallery: (n) phòng trưng bày
Performance: (n) buổi biểu diễn
Ticket: (n) vé
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Schedule: (n) lịch trình
Theater: (n) nhà hát
Gallery: (n) phòng trưng bày
Performance: (n) buổi biểu diễn
Ticket: (n) vé
Luyện tập thêm về bài học này: