Từ Vựng:
Stargazing: (n) việc ngắm sao
Telescope: (n) kính viễn vọng
Constellation: (n) chòm sao
Planet: (n) hành tinh
Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Stargazing: (n) việc ngắm sao
Telescope: (n) kính viễn vọng
Constellation: (n) chòm sao
Planet: (n) hành tinh
Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan
Luyện tập thêm về bài học này: