Từ Vựng:
Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập
Confident: (adj) tự tin
Improve: (v) cải thiện
Teach: (v) dạy
Excited: (adj) hào hứng, phấn khích
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Practice: (n) thực hành; (v) luyện tập
Confident: (adj) tự tin
Improve: (v) cải thiện
Teach: (v) dạy
Excited: (adj) hào hứng, phấn khích
Luyện tập thêm về bài học này: