Từ Vựng:
Wheelchair: (n) xe lăn
Access: (n) lối vào, quyền tiếp cận; (v) truy cập, tiếp cận
Special: (adj) đặc biệt
Quiet: (adj) yên tĩnh
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Wheelchair: (n) xe lăn
Access: (n) lối vào, quyền tiếp cận; (v) truy cập, tiếp cận
Special: (adj) đặc biệt
Quiet: (adj) yên tĩnh
Arrange: (v) sắp xếp, thu xếp
Luyện tập thêm về bài học này: