Từ Vựng:
Cancel: (v) hủy bỏ
Safety: (n) sự an toàn
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Storm: (n) cơn bão
Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cancel: (v) hủy bỏ
Safety: (n) sự an toàn
Refund: (n) sự hoàn tiền; (v) hoàn tiền
Storm: (n) cơn bão
Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: