Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Museum: (n) bảo tàng
Market: (n) chợ
Afternoon: (n) buổi chiều
Sunscreen: (n) kem chống nắng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Briefing: (n) buổi họp ngắn để cung cấp thông tin
Museum: (n) bảo tàng
Market: (n) chợ
Afternoon: (n) buổi chiều
Sunscreen: (n) kem chống nắng
Luyện tập thêm về bài học này: