Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Traffic: (n) giao thông
Highway: (n) đường cao tốc
Positive: (adj) tích cực
Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Traffic: (n) giao thông
Highway: (n) đường cao tốc
Positive: (adj) tích cực
Inform: (v) thông báo, cung cấp thông tin
Luyện tập thêm về bài học này: