Từ Vựng:
Itinerary: (n) hành trình
Museum: (n) bảo tàng
Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan
Schedule: (n) lịch trình
Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Itinerary: (n) hành trình
Museum: (n) bảo tàng
Tour: (n) chuyến tham quan; (v) đi tham quan
Schedule: (n) lịch trình
Transport: (n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Luyện tập thêm về bài học này: