Từ Vựng:
Cancel: (v) hủy
Insurance: (n) bảo hiểm
Non-refundable: (adj) không được hoàn tiền
Benefit: (n) lợi ích
Booking: (n) sự đặt chỗ, sự đặt trước
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Cancel: (v) hủy
Insurance: (n) bảo hiểm
Non-refundable: (adj) không được hoàn tiền
Benefit: (n) lợi ích
Booking: (n) sự đặt chỗ, sự đặt trước
Luyện tập thêm về bài học này: