Từ Vựng:
Carbon offset: (n) sự bù đắp khí thải carbon
Reforestation: (n) việc trồng lại rừng
Methane capture: (n) sự thu giữ khí mê-tan
Certification: (n) chứng nhận
Emissions: (n) khí thải
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbon offset: (n) sự bù đắp khí thải carbon
Reforestation: (n) việc trồng lại rừng
Methane capture: (n) sự thu giữ khí mê-tan
Certification: (n) chứng nhận
Emissions: (n) khí thải
Luyện tập thêm về bài học này: