Từ Vựng:
Charter: (n) hợp đồng thuê; (v) thuê nguyên chuyến
Client: (n) khách hàng
Elegant: (adj) thanh lịch
Forecast: (n) dự báo
Florist: (n) người bán hoa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Charter: (n) hợp đồng thuê; (v) thuê nguyên chuyến
Client: (n) khách hàng
Elegant: (adj) thanh lịch
Forecast: (n) dự báo
Florist: (n) người bán hoa
Luyện tập thêm về bài học này: