Flashcards và Quiz Từ Vựng: Du Lịch Bụi Với Ngân Sách Hạn Chế: Sáu Quốc Gia Trong Năm Tuần – Medium Level

Budget
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách
Hostel
(n) nhà trọ
Itinerary
(n) hành trình
Transport
(n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
Market
(n) thị trường; (v) tiếp thị, bán hàng

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Budget
Hostel
Itinerary
Transport
Market
(n) thị trường; (v) tiếp thị, bán hàng
(n) phương tiện vận chuyển; (v) vận chuyển
(n) hành trình
(n) nhà trọ
(n) ngân sách; (v) lập ngân sách

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Budget” mean?
4. What does “Hostel” mean?
5. What does “Itinerary” mean?
6. What does “Transport” mean?
7. What does “Market” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: