Từ Vựng:
Biometric: (adj) sinh trắc học
Enrolment: (n) sự đăng ký
Appointment: (n) cuộc hẹn
Securely: (adv) một cách an toàn
Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Biometric: (adj) sinh trắc học
Enrolment: (n) sự đăng ký
Appointment: (n) cuộc hẹn
Securely: (adv) một cách an toàn
Reschedule: (v) sắp xếp lại lịch trình
Luyện tập thêm về bài học này: