Flashcards và Quiz Từ Vựng: Đặt Lịch Trình Chuyến Bay Phức Tạp – Easy Level

Itinerary
(n) hành trình
Carrier
(n) hãng vận chuyển
Connection
(n) chuyến nối; sự kết nối
Confirmed
(adj) đã được xác nhận
Delay
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Itinerary
Carrier
Connection
Confirmed
Delay
(n) sự chậm trễ; (v) làm chậm trễ
(n) chuyến nối; sự kết nối
(adj) đã được xác nhận
(n) hãng vận chuyển
(n) hành trình

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Itinerary” mean?
4. What does “Carrier” mean?
5. What does “Connection” mean?
6. What does “Confirmed” mean?
7. What does “Delay” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: