Từ Vựng:
Itinerary: (n) hành trình
Port: (n) cảng
Inconvenience: (n) sự bất tiện
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Adventure: (n) cuộc phiêu lưu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Itinerary: (n) hành trình
Port: (n) cảng
Inconvenience: (n) sự bất tiện
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Adventure: (n) cuộc phiêu lưu
Luyện tập thêm về bài học này: