Từ Vựng:
Temple: (n) đền, chùa
Crowded: (adj) đông đúc
Disappointment: (n) sự thất vọng
Hiking: (n) đi bộ đường dài
Culture: (n) văn hóa
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Temple: (n) đền, chùa
Crowded: (adj) đông đúc
Disappointment: (n) sự thất vọng
Hiking: (n) đi bộ đường dài
Culture: (n) văn hóa
Luyện tập thêm về bài học này: