Từ Vựng:
Compensation: (n) sự bồi thường
Operational: (adj) thuộc về hoạt động
Cancellation: (n) sự hủy bỏ
Authority: (n) quyền hạn
Proof: (n) bằng chứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compensation: (n) sự bồi thường
Operational: (adj) thuộc về hoạt động
Cancellation: (n) sự hủy bỏ
Authority: (n) quyền hạn
Proof: (n) bằng chứng
Luyện tập thêm về bài học này: