Từ Vựng:
Mobility: (n) khả năng di chuyển
Access: (n) lối vào, sự tiếp cận
Ramps: (n) dốc lên xuống (cho xe hoặc người đi bộ)
Lifts: (n) thang máy
Quiet: (adj) yên tĩnh, yên lặng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Mobility: (n) khả năng di chuyển
Access: (n) lối vào, sự tiếp cận
Ramps: (n) dốc lên xuống (cho xe hoặc người đi bộ)
Lifts: (n) thang máy
Quiet: (adj) yên tĩnh, yên lặng
Luyện tập thêm về bài học này: