Từ Vựng:
Flight: (n) chuyến bay
Board meeting: (n) cuộc họp hội đồng quản trị
Seat: (n) chỗ ngồi
Airline: (n) hãng hàng không
Book: (v) đặt chỗ; (n) sự đặt chỗ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Flight: (n) chuyến bay
Board meeting: (n) cuộc họp hội đồng quản trị
Seat: (n) chỗ ngồi
Airline: (n) hãng hàng không
Book: (v) đặt chỗ; (n) sự đặt chỗ
Luyện tập thêm về bài học này: