Từ Vựng:
Embassy: (n) đại sứ quán
Passport: (n) hộ chiếu
Insurance: (n) bảo hiểm
Documents: (n) giấy tờ
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Embassy: (n) đại sứ quán
Passport: (n) hộ chiếu
Insurance: (n) bảo hiểm
Documents: (n) giấy tờ
Safe: (adj) an toàn; (n) két sắt
Luyện tập thêm về bài học này: