Từ Vựng:
Monsoon: (n) mùa gió mùa
Itinerary: (n) hành trình
Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế
Season: (n) mùa
Recommend: (v) giới thiệu, đề xuất
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Monsoon: (n) mùa gió mùa
Itinerary: (n) hành trình
Alternative: (n) sự lựa chọn thay thế; (adj) thay thế
Season: (n) mùa
Recommend: (v) giới thiệu, đề xuất
Luyện tập thêm về bài học này: