Từ Vựng:
Safari: (n) chuyến đi thám hiểm xem động vật hoang dã
Itinerary: (n) lịch trình chuyến đi
Dry season: (n) mùa khô
Migration: (n) sự di cư
Luxury: (n) sự xa xỉ; (adj) sang trọng, cao cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Safari: (n) chuyến đi thám hiểm xem động vật hoang dã
Itinerary: (n) lịch trình chuyến đi
Dry season: (n) mùa khô
Migration: (n) sự di cư
Luxury: (n) sự xa xỉ; (adj) sang trọng, cao cấp
Luyện tập thêm về bài học này: