Từ Vựng:
Itinerary: (n) hành trình
Domestically: (adv) trong nước
Route: (n) tuyến đường
Ticket: (n) vé
Excited: (adj) hào hứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Itinerary: (n) hành trình
Domestically: (adv) trong nước
Route: (n) tuyến đường
Ticket: (n) vé
Excited: (adj) hào hứng
Luyện tập thêm về bài học này: