Từ Vựng:
Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc
Group booking: (n) đặt chỗ theo nhóm
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Refund: (n) tiền hoàn lại; (v) hoàn tiền
Commit: (v) cam kết, giao phó
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Deposit: (n) tiền đặt cọc; (v) đặt cọc
Group booking: (n) đặt chỗ theo nhóm
Discount: (n) giảm giá; (v) giảm giá
Refund: (n) tiền hoàn lại; (v) hoàn tiền
Commit: (v) cam kết, giao phó
Luyện tập thêm về bài học này: