Từ Vựng:
Continent: (n) lục địa
Itinerary: (n) hành trình
Order: (v) đặt; (n) đơn đặt hàng
Save: (v) tiết kiệm
Trip: (n) chuyến đi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Continent: (n) lục địa
Itinerary: (n) hành trình
Order: (v) đặt; (n) đơn đặt hàng
Save: (v) tiết kiệm
Trip: (n) chuyến đi
Luyện tập thêm về bài học này: