Từ Vựng:
Vineyard: (n) vườn nho
Harvest: (v) thu hoạch; (n) vụ thu hoạch
Tasting: (n) việc nếm thử
Region: (n) vùng, khu vực
Itinerary: (n) hành trình, lịch trình chuyến đi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Vineyard: (n) vườn nho
Harvest: (v) thu hoạch; (n) vụ thu hoạch
Tasting: (n) việc nếm thử
Region: (n) vùng, khu vực
Itinerary: (n) hành trình, lịch trình chuyến đi
Luyện tập thêm về bài học này: